I. THEORY
A. VOCABULARIES
| Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
| aspect | /ˈæspekt/ | (n) | khía cạnh, mặt (vấn đề) |
| code | /kəʊd/ | (n) | mã, mật mã |
| comment | /ˈkɒment/ | (n) | lời bình luận |
| communicate | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | (v) | giao tiếp, liên lạc |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | (n) | sự giao tiếp, truyền thông |
| colourful | /ˈkʌləfl/ | (adj) | nhiều màu sắc |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | (adj) | sáng tạo |
| credit | /ˈkredɪt/ | (n) | tiền trong tài khoản (điện thoại) |
| emoji | /ɪˈməʊdʒi/ | (n) | biểu tượng cảm xúc (hình ảnh) |
| emoticon | /ɪˈməʊtɪkɒn/ | (n) | biểu tượng khuôn mặt (bằng ký tự) |
| funny | /ˈfʌni/ | (adj) | hài hước, vui nhộn |
| hang up | /ˈhæŋ ʌp/ | (v) | cúp máy, gác điện thoại |
| index | /ˈɪndeks/ | (n) | chỉ số |
| instant | /ˈɪnstənt/ | (adj) | tức thời, nhanh chóng |
| inventor | /ɪnˈventə(r)/ | (n) | nhà phát minh |
| international | /ˌɪntəˈnæʃnəl/ | (adj) | thuộc quốc tế |
| landline | /ˈlændlaɪn/ | (n) | điện thoại bàn (cố định) |
| line | /laɪn/ | (n) | đường dây, đường truyền (điện thoại) |
| lingua franca | /ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/ | (n) | ngôn ngữ chung (giữa các nhóm người) |
| media | /ˈmiːdiə/ | (n) | phương tiện truyền thông |
| proficiency | /prəˈfɪʃnsi/ | (n) | sự thông thạo, thành thạo |
| rank | /ræŋk/ | (v) | xếp hạng |
| report | /rɪˈpɔːt/ | (n) | bản báo cáo |
| speak up | /spiːk ʌp/ | (v) | nói to lên |
| survey | /ˈsɜːveɪ/ | (n) | cuộc khảo sát |
| social media | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | (n) | mạng xã hội |
| top up | /ˈtɒp ʌp/ | (v) | nạp tiền (điện thoại) |
| useful | /ˈjuːsfl/ | (adj) | hữu ích |
B. GRAMMARS
1. Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn:
Trong Unit 2, chúng ta ôn tập hiện tại đơn và học về thì hiện tại tiếp diễn, cũng như cách dùng khác nhau của hai thì này trong giao tiếp hàng ngày.
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc xảy ra tạm thời quanh thời điểm hiện tại. Cũng có thể dùng để diễn tả một kế hoạch đã sắp xếp cho tương lai gần (xem thêm Unit 7).
- Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing.
Ví dụ:
We are chatting online now. (Chúng tôi đang trò chuyện trực tuyến bây giờ.)
I am having dinner at the moment. (Tôi đang ăn tối vào lúc này.)
- Dấu hiệu nhận biết: các trạng từ/cụm từ như now, right now, at the moment, today, this morning/afternoon (bây giờ, tại thời điểm này, hôm nay, sáng/chiều nay). Trong văn viết hoặc tin nhắn, đôi khi dùng các từ như “Look!, Listen!” để chỉ rõ đó là hành động đang diễn ra: Look! It is raining. (Nhìn kìa! Trời đang mưa.)
- Phân biệt cách dùng:
- Hiện tại đơn dùng cho hành động lặp lại, thói quen cố định.
- Ví dụ: She often sends texts (Cô ấy thường xuyên gửi tin nhắn – thói quen).
- Hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động đang xảy ra hoặc tạm thời.
- Ví dụ: She is sending a text right now (Bây giờ cô ấy đang gửi tin nhắn – hành động đang diễn ra).
- Hiện tại đơn dùng cho hành động lặp lại, thói quen cố định.
2. Cấu trúc khẳng định, phủ định, nghi vấn của hiện tại tiếp diễn:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
- Ví dụ: I am using my laptop. (Tôi đang sử dụng máy tính xách tay.)
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.
- Ví dụ: He is not (isn’t) talking on the phone. (Anh ấy không đang nói chuyện điện thoại.)
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing…?
- Ví dụ: Are you chatting with Mary? – Yes, I am./No, I’m not. (Bạn đang chat với Mary à? – Vâng, đúng vậy./Không, không phải.)
3. Không dùng hiện tại tiếp diễn với một số động từ chỉ trạng thái:
Một số động từ như believe, know, understand, love, hate, want, need, hear, see… thường không dùng ở dạng tiếp diễn vì chúng diễn tả trạng thái, cảm xúc, nhận thức hơn là hành động. Những động từ này dùng ở hiện tại đơn ngay cả khi nói về tình huống hiện tại.
- Ví dụ: I believe you (Tôi tin bạn) – không nói “I am believing you”.
4. Cách thêm “-ing” vào động từ:
Khi chia hiện tại tiếp diễn, cần lưu ý quy tắc thêm -ing:
- Thông thường: thêm -ing vào động từ: play → playing.
- Động từ tận cùng bằng e: bỏ e rồi thêm -ing: write → writing (ngoại lệ: be → being).
- Động từ một âm tiết có mẫu phụ âm-nguyên âm-phụ âm: nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing: sit → sitting; run → running.
- Động từ tận cùng -ie: đổi -ie thành -y + ing: lie → lying.
II. EXERCISES
1. Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn? – Chọn thì thích hợp (Present Simple hoặc Present Continuous) cho động từ trong ngoặc:
- Look! Peter ___ (go) to school. He ___ (wear) a uniform today.
- Peter usually ___ (go) to school by bus, but today he ___ (walk).
- I ___ (not use) Facebook very often. I ___ (prefer) Instagram.
Đáp án:
1. Look! Peter is going to school. He is wearing a uniform today. (Tình huống đang diễn ra ngay lúc nói – dùng hiện tại tiếp diễn: is going, is wearing).
2. Peter usually goes to school by bus, but today he is walking. (Vế 1 diễn tả thói quen → goes – hiện tại đơn; vế 2 nói về hành động đang xảy ra khác thường hôm nay → is walking – hiện tại tiếp diễn, nhấn mạnh “hôm nay”).
3. I don’t use Facebook very often. I prefer Instagram. (don’t use – thói quen chung ở hiện tại, dùng hiện tại đơn; prefer – động từ chỉ sở thích, trạng thái nên dùng hiện tại đơn thay vì tiếp diễn; không nói “I am preferring”).
2. Viết câu ở thì hiện tại tiếp diễn – Sử dụng các từ cho sẵn để viết thành câu hoàn chỉnh ở hiện tại tiếp diễn (chia động từ và thêm am/is/are):
- (I/chat/with my friend/now) → ___.
- (They/not/have/dinner) → ___.
- (What/you/do/at the moment?) → ___?
Đáp án:
1. I am chatting with my friend now.
2. They aren’t having dinner.
3. What are you doing at the moment?
- Giải thích: Thêm am/is/are thích hợp (I am, They are, you are) và động từ thêm -ing (chat → chatting; have → having; do → doing). Câu 2 là phủ định (are not having), câu 3 là nghi vấn bắt đầu bằng Wh- + are + chủ ngữ + V-ing.
3. Sửa lỗi dùng sai thì – Mỗi câu sau đây có thể dùng sai thì. Khoanh tròn đáp án đúng và giải thích:
- Do you talk on the phone? – A. right now B. every day
- My mother is cooking dinner – A. at the moment B. on Fridays
- We are not going to school today because it’s Sunday.
Đáp án:
- Do you talk on the phone every day? (Chọn B: “every day” – tần suất hàng ngày → hiện tại đơn Do you talk…? là đúng. “Right now” phải dùng Are you talking…?)
- My mother is cooking dinner at the moment. (Chọn A: “at the moment” – ngay lúc này → hiện tại tiếp diễn is cooking là đúng. Nếu là “on Fridays” (vào các thứ Sáu hàng tuần) → phải dùng cooks.)
- Câu 3 đúng (Hôm nay Chủ nhật nên chúng tôi không đi học – hành động xảy ra hôm nay, không phải thói quen, dùng are not going diễn tả một tình huống đặc biệt hiện tại. Có thể coi đây là hiện tại tiếp diễn diễn tả việc đang không thực hiện một hành động như thường lệ).
4. Điền động từ thích hợp – Sử dụng các động từ sau ở dạng đúng (believe, like, know, need) để hoàn thành câu (lưu ý không dùng thì tiếp diễn cho các động từ này):
- I ___ this exercise is important. (nghĩ rằng)
- She ___ some help with her project. (cần)
- We ___ the answer to that question. (biết)
- He ___ chocolate ice cream. (thích)
Đáp án:
1. believe (không dùng am believing; I believe = tôi tin/rất cho rằng).
2. needs (chủ ngữ she → needs; need là động từ trạng thái – không dùng tiếp diễn is needing).
3. know (We know – không dùng are knowing).
4. likes (chủ ngữ He → likes; like – động từ chỉ sở thích, không dùng is liking). Những động từ này thể hiện nhận thức, cảm xúc, nên dùng ở hiện tại đơn để diễn tả trạng thái hiện tại.
