I. THEORY
A. VOCABULARIES
| Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
| admire | /ədˈmaɪə(r)/ | (v) | ngưỡng mộ, khâm phục |
| astronomer | /əˈstrɒnəmə(r)/ | (n) | nhà thiên văn học |
| battle | /ˈbætl/ | (n) | trận chiến, cuộc chiến |
| brilliant | /ˈbrɪliənt/ | (adj) | tuyệt vời, xuất sắc |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | (v) | ăn mừng, kỷ niệm |
| cruel | /ˈkruːəl/ | (adj) | độc ác |
| enormous | /ɪˈnɔːməs/ | (adj) | to lớn, khổng lồ |
| exhibit | /ɪɡˈzɪbɪt/ | (n) | đồ vật trưng bày, triển lãm |
| exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | (n) | cuộc triển lãm |
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | (adj) | tuyệt vời ( = very good) |
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | (n) | thiên hà, dải ngân hà |
| invade | /ɪnˈveɪd/ | (v) | xâm lược, xâm chiếm |
| invention | /ɪnˈvenʃn/ | (n) | sự phát minh; phát minh |
| memorable | /ˈmemərəbl/ | (adj) | đáng nhớ |
| parachute | /ˈpærəʃuːt/ | (n) | cái dù (để nhảy) |
B. GRAMMARS
1. Động từ “to be” ở thì quá khứ đơn (was/were):
Quá khứ của am/is là was, của are là were. Cụ thể: I/he/she/it dùng was, we/you/they dùng were.
- Khẳng định: S + was/were + …
- Ví dụ: She was at home yesterday. (Hôm qua cô ấy ở nhà.)
- Phủ định: S + was/were + not + … (viết tắt: wasn’t/weren’t)
- Ví dụ: They weren’t here last week. (Tuần trước họ không ở đây.)
- Nghi vấn: Was/Were + S + …?
- Ví dụ: Was he busy this morning? – Yes, he was./No, he wasn’t.
2. Cấu trúc “There was/There were”:
Tương tự There is/There are nhưng ở quá khứ:
- There was + danh từ số ít/không đếm được (đã có …)
- There were + danh từ số nhiều (đã có …)
- Ví dụ: There was a big storm last night. (Đêm qua đã có một cơn bão lớn.) – There were many people at the concert. (Đã có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc.)
- Phủ định: There wasn’t/weren’t…
- Nghi vấn: Was/Were there …?
3. Thì quá khứ đơn (Past Simple) của động từ thường:
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Đối với động từ có quy tắc: thêm -ed vào sau động từ ở mọi ngôi.
- Ví dụ:
watch → watched
clean → cleaned
- Đối với động từ bất quy tắc: học các dạng quá khứ đặc biệt
- Ví dụ:
go → went
see → saw
eat → ate
have → had
do → did
get → got
take → took
–> cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc thông dụng.
Cách dùng thì quá khứ đơn:
- Diễn tả một hành động đã xảy ra, chấm dứt trong quá khứ (thường kèm trạng từ chỉ thời gian đã qua: yesterday, last week, in 2020, …).
- Ví dụ: I met him yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.)
- Diễn tả các thói quen trong quá khứ (hiện tại không còn nữa).
- Ví dụ: She often visited her grandparents when she was a child. (Cô ấy thường thăm ông bà khi còn nhỏ – giờ không còn thói quen đó.)
4. Khẳng định, phủ định, nghi vấn ở quá khứ đơn:
- Khẳng định: S + V2/ Ved + … (V2: động từ ở cột 2 bảng động từ bất quy tắc, hoặc Ved với động từ có quy tắc).
- Ví dụ: They went to the museum last Sunday. (Chủ nhật trước họ đã đi bảo tàng.)
- Phủ định: S + did not (didn’t) + V nguyên mẫu + …
- Ví dụ: I didn’t finish my homework last night. (Tôi chưa hoàn thành bài tập tối qua.)
- Nghi vấn: Did + S + V nguyên mẫu + …?
- Ví dụ: Did you see the film on TV yesterday? (Hôm qua bạn có xem phim trên TV không?) – Yes, I did./No, I didn’t.
Lưu ý: Khi đã dùng trợ động từ did, động từ chính trở về nguyên mẫu (không chia quá khứ nữa).
5. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn:
Các trạng từ/ cụm từ chỉ thời gian quá khứ: yesterday, last (week, month, year, …), … ago (2 days ago – hai ngày trước), in + năm (in 2021).
II. EXERCISES
1. Chia động từ ở quá khứ đơn – Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì Past Simple:
- They ___ (travel) to Egypt last summer.
- My mother ___ (not/go) to work yesterday because she ___ (be) sick.
- ___ (you/see) the movie “Titanic” when it first ___ (come) out?
Đáp án:
1. traveled (hoặc travelled, cả hai cách viết đều chấp nhận – “last summer” → dùng quá khứ đơn traveled).
2. didn’t go, was (did not go – phủ định, was – quá khứ của is, chủ ngữ she → was).
3. Did you see, came (Did you see…? – câu hỏi dùng Did; came out – quá khứ của come, động từ bất quy tắc: come–came–come).
2. Hoàn thành các câu sau với was/were/wasn’t/weren’t:
- I ___ at home last night; I went out. (Tôi không ở nhà tối qua…)
- There ___ a lot of people at the party, but my friend Tom ___ not there.
- ___ it cold yesterday or ___ it warm?
Đáp án:
1. wasn’t (Tôi đã không ở nhà tối qua).
2. were, was (Đã có nhiều người ở bữa tiệc → there were; nhưng Tom đã không ở đó → Tom was not there).
3. Was, was (“Hôm qua trời lạnh phải không hay ấm?” – Was it cold… or was it warm? – lặp lại was cho vế sau).
3. Chuyển câu sang phủ định và nghi vấn (quá khứ đơn):
- She enjoyed the concert last night.
- It was rainy yesterday.
Đáp án:
1. Phủ định: She didn’t enjoy the concert last night. – Nghi vấn: Did she enjoy the concert last night? (Câu khẳng định dùng enjoyed → phủ định thêm did not và trả động từ về nguyên mẫu enjoy; nghi vấn đảo Did lên đầu).
2. Phủ định: It wasn’t rainy yesterday. – Nghi vấn: Was it rainy yesterday? (Với động từ to be was, phủ định thêm not → was not (wasn’t); nghi vấn đảo Was lên trước chủ ngữ).
4. Viết lại câu sau sử dụng “used to”:
When I was a child, I often played in the rain
→ When I was a child, I ___ in the rain.
Đáp án:
When I was a child, I used to play in the rain. (“Used to” + V nguyên mẫu diễn tả thói quen trong quá khứ không còn nữa: hồi nhỏ tôi thường chơi dưới mưa (giờ thì không)).
