I. THEORY

A. VOCABULARIES

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
allow/əˈlaʊ/(v)cho phép
and/ənd/(liên)và
also/ˈɔːlsəʊ/(adv)cũng, ngoài ra
athletics/æθˈletɪks/(n)môn điền kinh
ban/bæn/(v)cấm, ngăn cấm
bar chart/ˈbɑː tʃɑːt/(n)biểu đồ hình cột (thanh)
bake/beɪk/(v)nướng (bánh)
bothered/ˈbɒðə(r)d/(adj)cảm thấy phiền, bực bội
creative/kriˈeɪtɪv/(adj)có tính sáng tạo
data chart/ˈdeɪtə tʃɑːt/(n)biểu đồ dữ liệu
except/ɪkˈsept/(prep)ngoại trừ
fast food/ˌfɑːst ˈfuːd/(n)đồ ăn nhanh
gist/dʒɪst/(n)ý chính, đại ý
go dancing/ɡəʊ ˈdɑːnsɪŋ/(v)đi khiêu vũ, đi nhảy
go shopping/ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/(v)đi mua sắm
go to the cinema/ɡəʊ tə ðə ˈsɪnəmə/(v)đi xem phim (rạp chiếu phim)
hardly ever/ˈhɑːdli ˈevə(r)/(adv)hầu như không bao giờ
mad/mæd/(adj)cuồng, rất thích (mê)
meet friends/miːt frendz/(v)gặp gỡ bạn bè
pie chart/ˈpaɪ tʃɑːt/(n)biểu đồ hình tròn
play (an) instrument/pleɪ ˈɪnstrəmənt/(v)chơi một nhạc cụ
profile/ˈprəʊfaɪl/(n)hồ sơ, tiểu sử sơ lược
questionnaire/ˌkwestʃəˈneə(r)/(n)bảng câu hỏi (khảo sát)
restaurant/ˈrestrɒnt/(n)nhà hàng
too/tuː/(adv)cũng (dùng cuối câu)/ quá

B. GRAMMARS

1. Thì hiện tại đơn (Present Simple):

Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen hoặc sự việc lặp lại thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định​.

  • Cách chia động từ với chủ ngữ: Ở hiện tại đơn, động từ giữ nguyên ở các chủ ngữ I/you/we/they; thêm “s/es” vào sau động từ với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít (he/she/it). Các quy tắc thêm s/es:
    • Thêm s cho hầu hết các động từ: work → works (he works…).
    • Động từ tận cùng bằng ch, sh, x, s, z, o: thêm es (miss → misses; go → goes).
    • Động từ tận cùng bằng y: nếu trước y là một phụ âm, đổi y thành ies (cry → cries); nếu trước y là nguyên âm thì chỉ thêm s (play → plays)​.
  • Khẳng định: S + V(s/es) (đối với ngôi thứ 3 số ít) + …
    • Ví dụ: She often goes to school by bike. (Cô ấy thường đi học bằng xe đạp.)
  • Phủ định: S + do/does + not + V nguyên mẫu + … (viết tắt: don’t/doesn’t)
    • Ví dụ: I don’t like fast food. (Tôi không thích đồ ăn nhanh.) – He doesn’t play tennis. (Cậu ấy không chơi quần vợt.)
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V nguyên mẫu + …?
    • Ví dụ: Do you like music? (Bạn có thích âm nhạc không?) – Does she play the piano? (Cô ấy biết chơi piano không?)

Ngoài ra, hiện tại đơn thường đi kèm các trạng từ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never, … để chỉ mức độ thường xuyên​. Trạng từ này đứng trước động từ thường nhưng sau động từ “to be”.

  • Ví dụ: He rarely goes out on weekdays (cậu ấy hiếm khi ra ngoài các ngày trong tuần); nhưng: She is usually busy in the morning (cô ấy thường bận rộn vào buổi sáng).

2. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh- questions):

Là loại câu hỏi dùng các từ để hỏi như What, Where, When, Why, Who, How… để hỏi thông tin cụ thể thay vì trả lời Yes/No​eng. Cấu trúc chung:

  • Wh- + do/does + S + V…? (với động từ thường)
  • Wh- + is/are + S…? (với động từ “to be”)
    • Ví dụ: What do you do after school? (Bạn làm gì sau giờ học?) – Where does she live? (Cô ấy sống ở đâu?) – When is the meeting? (Buổi họp khi nào?)

Nếu Wh- đóng vai trò chủ ngữ thì không cần trợ động từ do/does.

  • Ví dụ: Who lives in this house? (Ai sống trong ngôi nhà này?) – ở đây “Who” là chủ ngữ, động từ chia như câu khẳng định.

3. Cách phát âm đuôi “-s/es”:

Điểm phát âm thường đi kèm ngữ pháp thì hiện tại đơn. Khi thêm “s/es” ở ngôi thứ 3 số ít:

  • Đuôi “-s” phát âm /s/ sau các âm vô thanh (ví dụ: he talks /tɔːks/).
  • Phát âm /z/ sau các âm hữu thanh (she loves /lʌvz/).
  • Phát âm /ɪz/ sau âm kết thúc là s, z, ch, sh, x, ge: (he watches /ˈwɒtʃɪz/).

II. EXERCISES

1. Chia động từ ở thì hiện tại đơn – Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. My father ___ (go) to work at 7 AM every day.
  2. Lisa ___ (not/watch) TV on weekdays.
  3. ___ (your brother/play) football after school?

Đáp án:

1. goes (chủ ngữ my father – ngôi thứ 3 số ít nên động từ go thêm es → goes).

2. doesn’t watch (Lisa – ngôi thứ 3 số ít, phủ định dùng does not + watch → doesn’t watch).

3. Does your brother play …? (Câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng Does vì chủ ngữ your brother là số ít; động từ chính giữ nguyên play).

2. Đặt câu hỏi Wh- – Đặt câu hỏi cho phần in đậm:

  1. My friend goes to school by bike. (Đặt câu hỏi với “How”)
  2. I do my homework at 7 PM. (Đặt câu hỏi với “When”)
  3. Anna visits her grandparents every weekend. (Đặt câu hỏi với “Who”)

Đáp án:

1. How does your friend go to school? – By bike (Đi bằng cách nào → Hỏi phương tiện: How…?)

2. When do you do your homework? – At 7 PM (Hỏi thời gian: When…?; chủ ngữ “you” thay cho “I” khi hỏi).

3. Who visits her grandparents every weekend? – Anna (Hỏi chủ ngữ là ai: “Ai thăm ông bà mỗi cuối tuần?” → Who làm chủ ngữ, động từ chia số ít visits; câu trả lời: Anna)​

3. Chọn trạng từ tần suất thích hợp

Điền một trong các trạng từ sau vào chỗ trống: always (luôn luôn), usually (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ):

  1. He is ___ late for class. (Anh ấy ___ đi học muộn.)
  2. We ___ go camping in summer, maybe once or twice. (Chúng tôi ___ đi cắm trại vào mùa hè.)
  3. I ___ drink coffee at night because it keeps me awake. (Tôi ___ uống cà phê ban đêm.)

Đáp án:

1. never (anh ấy không bao giờ đi học muộn).

2. sometimes (chúng tôi thỉnh thoảng đi cắm trại – khoảng 1-2 lần, phù hợp với sometimes).

3. don’t usually (Tôi thường không uống cà phê ban đêm – có thể chấp nhận never nếu tuyệt đối không uống, nhưng ở đây “vì nó làm tôi thức” hàm ý thỉnh thoảng có thể uống, đáp án hợp lý hơn là usually trong cấu trúc phủ định: I don’t usually drink coffee at night).

4. Sửa lỗi sai (nếu có) – Mỗi câu sau có thể đúng hoặc sai ngữ pháp. Đúng ghi “√”, sai hãy sửa lại cho đúng:

  1. Do your sister plays the piano? ___
  2. He don’t like Math. ___
  3. They often go swimming on Sundays. ___

Đáp án:

1. Sai → Does your sister play the piano? (Trong câu hỏi ngôi thứ 3 số ít, dùng Does và động từ nguyên mẫu play không thêm “s”).

2. Sai → He doesn’t like Math. (Chủ ngữ He dùng does not thay vì do not).

3. Đúng (Câu 3 cấu trúc đúng: chủ ngữ They dùng often go – hiện tại đơn, không cần sửa).