I. THEORY

A. VOCABULARIES

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
affordable/əˈfɔːdəbl/(adj)(giá cả) phải chăng, có thể chi trả được
aisle/aɪl/(n)lối đi (giữa các dãy ghế, máy bay, rạp hát)
amphibious (vehicle)/æmˈfɪbiəs/(adj)(xe) lưỡng cư (chạy được trên cạn và dưới nước)
anniversary/ˌænɪˈvɜːsəri/(n)ngày kỷ niệm
aviation/ˌeɪviˈeɪʃn/(n)ngành hàng không
birth certificate/ˈbɜːθ səˈtɪfɪkət/(n)giấy khai sinh
boarding (n) (sự)/ˈbɔːdɪŋ/(n)việc lên tàu/máy bay
convenient/kənˈviːniənt/(adj)tiện lợi
departure/dɪˈpɑːtʃə(r)/(n)sự khởi hành, cất cánh (chuyến bay)
economical/ˌiːkəˈnɒmɪkl/(adj)tiết kiệm (kinh tế)
environmentally friendly/ɪnˌvaɪrənmentəli ˈfrendli/(adj)thân thiện với môi trường
future vehicles/ˈfjuːtʃə ˈviːəklz/(n)các phương tiện tương lai
self-driving car/self ˈdraɪvɪŋ kɑː(r)/(n)xe tự lái
high-speed train/ˌhaɪ spiːd ˈtreɪn/(n)tàu cao tốc
teleportation/ˌtelɪpɔːˈteɪʃn/(n)sự dịch chuyển tức thời (trong khoa học viễn tưởng)
passport/ˈpɑːspɔːt/(n)hộ chiếu
luggage/ˈlʌɡɪdʒ/(n)hành lý (uncountable noun)
queue/kjuː/(n/v)hàng xếp nối đuôi; xếp hàng
security check/sɪˈkjʊərəti tʃek/(n)kiểm tra an ninh
boarding time/ˈbɔːdɪŋ taɪm/(n)giờ lên máy bay
delay/dɪˈleɪ/(n/v)sự chậm trễ; hoãn lại
connect (flight)/kəˈnekt/(v)nối chuyến (bay chuyển tiếp)

B. GRAMMARS

1. Liên từ kết nối ý (Connecting ideas):

Unit 8 giới thiệu các liên từ dùng để nối các mệnh đề, ý trong câu, giúp câu văn mạch lạc:

  • and: và (nối hai ý bổ sung).
    • Ví dụ: I like rock and pop music. (Tôi thích nhạc rock và pop.)
  • but: nhưng (nối hai ý tương phản).
    • Ví dụ: I play guitar but I can’t sing. (Tôi chơi guitar nhưng không biết hát.)
  • or: hoặc (nối hai lựa chọn).
    • Ví dụ: You can go by bus or by train.
  • because: bởi vì (nối mệnh đề chỉ lý do với mệnh đề kết quả).
    • Ví dụ: We couldn’t hear the song because it was too noisy. (Chúng tôi không nghe được bài hát vì quá ồn.).
  • although: mặc dù (nối hai ý trái ngược nhau, tương tự “but” nhưng cấu trúc khác: Although + mệnh đề, mệnh đề).
    • Ví dụ: Although it rained, we still went to the concert. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi buổi hòa nhạc.)
  • however: tuy nhiên (trạng từ nối, thường đứng đầu câu thứ hai, sau dấu chấm hoặc chấm phẩy; diễn tả sự tương phản với câu trước).
    • Ví dụ: The flight was delayed; however, we arrived on time eventually. (Chuyến bay bị hoãn; tuy nhiên cuối cùng chúng tôi vẫn đến kịp giờ.)

Cách dùng lưu ý:

  • and, but, or, because, although là liên từ phụ thuộc/đẳng lập, đứng giữa câu nối hai mệnh đề (với although có thể đứng đầu câu phụ: Although …, …).
  • however thường đứng đầu câu mới, sau nó là dấu phẩy khi viết.
    • Ví dụ: I love traveling by plane. However, it can be expensive.
  • Không dùng but và although cùng nhau (thừa: không nói “Although it rained but we went…” chỉ dùng một trong hai).

2. Động từ nguyên thể có “to” (to-infinitive) dùng để chỉ mục đích:

  • to + V có thể diễn đạt mục đích, tương đương với “in order to” hoặc “so as to”.
    • Ví dụ: I learn English to sing English songs. (Tôi học tiếng Anh để hát các bài hát tiếng Anh – chỉ mục đích).
  • Động từ nguyên thể còn dùng sau một số tính từ hoặc động từ nhất định, nhưng trọng tâm ở đây có thể là cấu trúc mục đích.
  • Ngoài ra, sau một số động từ khuyết thiếu hoặc động từ giác quan thì động từ nguyên thể không “to” được dùng (nhưng unit này có lẽ không tập trung phần đó).

3. Quantifiers (từ chỉ định lượng):

Những từ chỉ số lượng áp dụng cho danh từ:

  • some, any: some dùng trong câu khẳng định hoặc lời mời, any trong câu phủ định, nghi vấn. Ví dụ: I have some ideas. Do you have any questions? I don’t have any luggage.
  • much, many: many + N số nhiều đếm được (many people), much + N không đếm được (much time). Thường dùng trong phủ định, nghi vấn; trong câu khẳng định thường dùng a lot (of) thay thế.
  • a lot of/lots of: dùng cho cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được, trong câu khẳng định: a lot of money, a lot of friends.
  • a few, a little: a few + N số nhiều đếm được (một vài, đủ dùng ở mức tương đối tích cực), a little + N không đếm được (một ít, đủ dùng). Nếu không có “a” (few/little) thì mang nghĩa rất ít, không đủ.
    • Ví dụ: We have a few minutes left (còn một vài phút đủ để làm gì đó), nhưng few minutes left (còn rất ít phút, gần như không đủ).

Unit 8 có thể tập trung vào some/any, much/many, a lot of trong bối cảnh hành lý, thứ mang theo khi du lịch:

  • Ví dụ: We don’t have much time. We have a lot of bags. Are there any taxis available?

4. “too” và “enough”:

(Nếu mở rộng, có thể có trong phần này) – too + adj (quá… đến mức không thể), adj + enough (đủ … để…).

  • Ví dụ: This suitcase is too heavy (for me to carry). – It’s not light enough to carry easily.

II. EXERCISES

1. Điền liên từ – Chọn liên từ phù hợp (and, but, or, because, although, however) để nối hai mệnh đề:

  1. I want to buy a flying car, ___ it’s too expensive. (muốn mua xe bay ___ nó quá đắt)
  2. She missed the flight ___ she arrived late at the airport. (cô lỡ chuyến bay ___ đến sân bay muộn)
  3. The train was fast, ___ it was not comfortable. (tàu nhanh ___ không thoải mái)
  4. I have a passport, ___ I don’t have a visa. (có hộ chiếu ___ không có thị thực)
  5. He studied hard, ___ he failed the test. (học chăm, ___ vẫn trượt – hai vế đối lập tách câu)

Đáp án:

1. but (muốn mua nhưng quá đắt – tương phản).

2. because (bởi vì cô đến muộn).

3. but (nhanh nhưng không thoải mái).

4. but/however (có thể dùng but – trong cùng 1 câu, hoặc tách 2 câu: I have a passport. However, I don’t have a visa.).

5. however (dùng however đầu câu thứ hai: He studied hard. However, he failed the test. – although cũng diễn tả tương phản nhưng phải viết: Although he studied hard, he failed the test.).

2. Kết hợp câu dùng liên từ – Nối các câu sau thành một câu dùng liên từ cho sẵn:

a. The jetpack is convenient. It is very expensive. (although)

b. We can take a taxi. We can catch a bus. (or)

c. Minh played guitar. His friends sang along. (and)

Đáp án:

a. Although the jetpack is convenient, it is very expensive. (Mặc dù jetpack tiện lợi, nó rất đắt)​.

b. We can take a taxi or (we can) catch a bus. (Chúng ta có thể đi taxi hoặc đi xe buýt)

c. Minh played guitar and his friends sang along. (Minh chơi guitar và bạn cậu ấy hát theo).

3. Điền “to” hoặc “for” – Chọn to-infinitive hoặc for + danh từ/V-ing để diễn đạt mục đích tương đương:

  1. I learn Japanese ___ read manga. (để đọc manga)
  2. This knife is used ___ cutting fruit. (dùng để cắt hoa quả)
  3. She went to the airport ___ pick up her friend. (đi sân bay để đón bạn)

Đáp án:

1. to read manga​.

2. for cutting fruit (sau used ở bị động is used for…, dùng for + V-ing).

3. to pick up her friend (để đón bạn).

4. Chọn từ chỉ số lượng – Điền some, any, a lot (of), much, many thích hợp:

  1. There aren’t ___ flights to Phu Quoc this week. (không có ___ chuyến bay)
  2. We have ___ time before boarding, let’s get coffee. (chúng ta có ___ thời gian)
  3. I took ___ photos during my trip – about 500! (tôi đã chụp ___ ảnh)
  4. Is there ___ traffic on the way to the airport? (có ___ kẹt xe không?)

Đáp án:

1. any (dạng phủ định: aren’t any flights = không có chuyến bay nào).

2. a lot of (câu khẳng định, a lot of time = rất nhiều thời gian).

3. a lot of/many (many photos cũng đúng – 500 là nhiều, dùng a lot of photos hoặc many photos đều ổn; a lot of thân mật hơn)​.

4. any (câu hỏi: any traffic = có tắc đường nào không).

5. Sử dụng “too” hoặc “enough” – Viết lại câu với too hoặc enough:

  1. This suitcase is very heavy. I can’t carry it. → This suitcase is too ___.
  2. There is a lot of space in the car. We can all sit. → The car is big enough ___.

Đáp án:

1. This suitcase is too heavy (for me) to carry. (Vali này quá nặng để tôi xách.)

2. The car is big enough for all of us to sit (in). (Xe đủ rộng cho tất cả chúng tôi ngồi.)

(Giải thích: too + adj + (for sb) to V: quá… để…; adj + enough (for sb) to V: đủ … để ….)

6. Viết câu với liên từ cho sẵn – Sử dụng liên từ trong ngoặc để nối các ý, có thể cần thay đổi dấu câu:

  1. The plane was delayed. We arrived on time. (however)
  2. I like pop music. My brother likes classical. (whereas – trong khi)

Đáp án:

I like pop music, whereas my brother likes classical (music). (Tôi thích nhạc pop, trong khi em trai tôi thích nhạc cổ điển.)

The plane was delayed; however, we arrived on time. (Máy bay bị hoãn; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.)