I. THEORY
A. VOCABULARIES
| Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | (n) | âm nhạc |
| instrument | /ˈɪnstrəmənt/ | (n) | nhạc cụ |
| band | /bænd/ | (n) | ban nhạc, nhóm nhạc |
| bass | /beɪs/ | (n/adj) | giọng nam trầm; âm trầm; đàn bass |
| classical music | /ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ | (n) | nhạc cổ điển |
| concert | /ˈkɒnsət/ | (n) | buổi hòa nhạc |
| DJ (deejay) | /ˈdiː dʒeɪ/ | (n) | người chỉnh nhạc (DJ) |
| hard rock | /ˌhɑːd ˈrɒk/ | (n) | nhạc rock mạnh |
| heavy metal | /ˌhevi ˈmetl/ | (n) | nhạc rock heavy metal |
| keyboard | /ˈkiːbɔːd/ | (n) | đàn phím điện tử |
| hip-hop | /ˈhɪp hɒp/ | (n) | nhạc hip-hop |
| lyric | /ˈlɪrɪk/ | (n) | lời bài hát |
| salsa | /ˈsælsə/ | (n) | điệu salsa; nhạc salsa |
| samba | /ˈsæmbə/ | (n) | điệu samba; nhạc samba |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | (adj) | truyền thống |
| vocal | /ˈvəʊkl/ | (n) | giọng hát chính (trong ban nhạc) |
| punk (punk rock) | /pʌŋk/ | (n) | nhạc punk rock; văn hóa punk |
| rebel | /ˈrebl/ | (n) | người nổi loạn |
| catchy | /ˈkætʃi/ | (adj) | (giai điệu) bắt tai, dễ nhớ |
| beat | /biːt/ | (n) | nhịp (trong âm nhạc) |
| rhythm | /ˈrɪðəm/ | (n) | nhịp điệu |
| weird | /wɪəd/ | (adj) | kỳ lạ, quái đản |
| chorus | /ˈkɔːrəs/ | (n) | điệp khúc; dàn hợp xướng |
| insanity | /ɪnˈsænəti/ | (n) | sự điên rồ |
| sympathy | /ˈsɪmpəθi/ | (n) | sự đồng cảm |
| melody | /ˈmelədi/ | (n) | giai điệu |
| TV presenter | /ˌtiːˈviː prɪˈzentə(r)/ | (n) | người dẫn chương trình truyền hình |
| judge | /dʒʌdʒ/ | (n) | giám khảo; quan tòa |
B. GRAMMARS
1. Tương lai đơn (will) vs. “be going to” (tương lai gần có dự định):
Trong Unit 7, ngữ pháp tập trung vào các cách diễn đạt về tương lai: will và be going to, cũng như nhắc lại hiện tại tiếp diễn cho tương lai.
- Will (Future Simple): Dùng để diễn tả
- Dự đoán không có căn cứ chắc chắn,
- Quyết định tức thì tại thời điểm nói,
- Lời hứa, đề nghị.
- Ví dụ: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa – dự đoán không chắc, chỉ là cảm giác). Hoặc: There is no milk left – I will buy some. (Hết sữa rồi – tôi sẽ đi mua – quyết định ngay lúc nói).
- Be going to: Dùng để diễn tả
- Dự định (plan) đã lên kế hoạch hoặc có ý định từ trước,
- Dự đoán có căn cứ hiện tại.
- Ví dụ: We are going to organize a music show next month. (Chúng tôi dự định tổ chức một show âm nhạc tháng tới – có kế hoạch cụ thể).
- Nhận biết dựa trên dấu hiệu: Look at those clouds – it is going to rain. (Nhìn mây kìa – trời sắp mưa rồi – dự đoán có căn cứ hiện tại là mây đen).
Cấu trúc:
- S + will + V nguyên mẫu…
- S + am/is/are + going to + V… (phủ định: won’t = will not; isn’t/aren’t going to; nghi vấn: Will…? / Are you going to…?).
Phân biệt:
- Will thường đi kèm với ý nghĩ chủ quan: probably, I think, I hope… hoặc quyết định tức thời.
- Going to đi kèm dấu hiệu hiện tại hoặc kế hoạch định trước: already decided, evidence now.
- Ví dụ so sánh:
- “I feel bad – I think I’ll go to the doctor.” (quyết định ngay lúc nói, dùng will)
- “I am going to see the doctor on Friday.” (đã hẹn trước, kế hoạch cố định → dùng am going to).
2. Câu hỏi với “be going to”:
Đảo am/is/are lên trước chủ ngữ.
- Ví dụ: Are you going to attend the concert tonight? (Bạn có dự định đi buổi hòa nhạc tối nay không?) – Yes, I am./No, I’m not.
3. Hiện tại tiếp diễn cho tương lai gần:
(Đã học Unit 2,4) – dùng khi nói về những sắp xếp đã định sẵn (thường là lịch cá nhân chắc chắn xảy ra).
- Ví dụ: I am meeting the band tomorrow at 3. (Tôi sẽ gặp ban nhạc vào 3h ngày mai – lịch đã xếp).
- So với going to meet thì mức độ chắc chắn của am meeting thường cao hơn (đã có thời gian, địa điểm cụ thể).
4. Câu đề nghị, hứa hẹn với “will”:
I’ll … dùng để đưa ra lời đề nghị: I’ll help you with the tickets. (Tôi sẽ giúp bạn mua vé – đề nghị) hoặc lời hứa: I promise I won’t be late. (Tôi hứa sẽ không muộn).
II. EXERCISES
1. Chọn will hoặc be going to – Điền will hoặc (be) going to phù hợp:
- A: “There’s no coffee.” – B: “Oh, I ___ buy some now.” (quyết định tức thì)
- I have tickets. I ___ see my favorite band this Saturday. (kế hoạch có sẵn)
- Look at those dark clouds! It ___ rain. (dự đoán có căn cứ)
Đáp án:
1. will (B: “I will buy some now.” – quyết định ngay lúc nói dùng will).
2. am going to (I am going to see my favorite band… – đã có vé nghĩa là đã lên kế hoạch đi xem).
3. is going to (It is going to rain – nhìn mây đen dự đoán chắc sắp mưa).
2. Viết câu hỏi với “going to” – Sử dụng từ gợi ý:
- (What/you/do/after class?)
- (Is/they/start/a band?)
- (When/he/visit/the music festival?)
Đáp án:
1. What are you going to do after class? (Bạn dự định làm gì sau giờ học?)
2. Are they going to start a band? (Họ định lập một ban nhạc phải không?)
3. When is he going to visit the music festival? (Khi nào anh ấy sẽ đi lễ hội âm nhạc?)
(Cấu trúc: Am/Is/Are + S + going to + V…?. Lưu ý trật tự từ: Wh- + is/are + S + going to…)
3. Sửa lỗi sai trong các câu sau (về will/going to):
- I will to attend a rock concert next week. ___
- She goes to sing at the party tonight. ___ (dùng sai thì)
- We won’t going to buy the tickets online. ___
Đáp án:
1. Sai → I will attend a rock concert next week. (Sau will dùng động từ nguyên mẫu không “to”).
2. Sai → She is going to sing at the party tonight. (Hành động có kế hoạch tối nay – dùng is going to sing, không dùng hiện tại đơn goes to).
3. Sai → We’re not going to buy the tickets online. hoặc We won’t buy the tickets online. (Không thể kết hợp won’t với going to; hoặc dùng phủ định của be going to: are not going to, hoặc dùng will not trực tiếp với động từ: won’t buy).
4. Chia động từ trong ngoặc (tương lai với will, going to, hoặc hiện tại tiếp diễn):
- My friends and I ___ (meet) at 7 PM tomorrow – we have a band practice. (đã lên lịch chắc chắn)
A: “I heard you auditioned for the talent show. When ___ (you/know) the result?”
B: “They ___ (announce) it next Monday on TV.”
- I think this song ___ (be) a big hit. (dự đoán chủ quan)
Đáp án:
1. are meeting (chúng tôi sẽ gặp nhau lúc 7h tối mai – lịch hẹn cụ thể → dùng hiện tại tiếp diễn diễn đạt tương lai gần: are meeting).
2. A: “When will you know the result?” (hỏi về thời điểm tương lai chưa biết chắc → dùng will). B: “They are going to announce it next Monday on TV.” (họ đã có kế hoạch công bố thứ Hai tới → are going to announce; có thể coi lịch cố định, cũng có thể dùng hiện tại tiếp diễn are announcing, nhưng are going to announce là tự nhiên)
3. will be (Tôi nghĩ bài này sẽ thành hit – dự đoán mang tính ý kiến → dùng will be).
