
UNIT 10: Cities around the World.
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY): STT Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa 1 amusement park (n) /əˈmjuːzmənt/ /pɑːk/ công viên giải trí 2 modern (adj) /ˈmɒdn/ hiện đại 3 crowded (adj) /ˈkraʊdɪd/ đông đúc 4 peaceful (adj) /ˈpiːsfl/ yên bình 5 noisy (adj) /ˈnɔɪzi/ ồn ào 6 attractions (n) /əˈtrækʃn/ địa điểm thu hút…











