I. LÝ THUYẾT (THEORY)
A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| attend | /əˈtend/ | v | tham dự, có mặt |
| cheat | /tʃiːt/ | v | gian lận |
| enrol | /ɪnˈrəʊl/ | v | ghi danh |
| graduate | /ˈɡrædʒueɪt/ | v | tốt nghiệp |
| management | /ˈmænɪdʒmənt/ | n | quản lý |
| unique | /juːˈniːk/ | adj | độc đáo, duy nhất |
| challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | n/v | thử thách; thách thức |
| alternative | /ɔːlˈtɜːnətɪv/ | n/adj | lựa chọn thay thế |
| upset | /ʌpˈset/ | adj | buồn bã, thất vọng |
| panic | /ˈpænɪk/ | v | hoảng sợ |
| obey | /əʊˈbeɪ/ | v | tuân theo, nghe lời |
| journalism | /ˈdʒɜːnəlɪzəm/ | n | ngành báo chí |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
Chủ điểm ngữ pháp: can, could, be able to
- Can
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + can + V-inf
- Phủ định: S + can’t + V-inf
- Nghi vấn: Can + S + V-inf?
- Cách dùng:
- Diễn tả khả năng hiện tại.
- Diễn tả sự cho phép.
- Ví dụ: I can speak English. / You can go now.
- Cấu trúc:
- Could
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + could + V-inf
- Phủ định: S + couldn’t + V-inf
- Nghi vấn: Could + S + V-inf?
- Cách dùng:
- Diễn tả khả năng trong quá khứ.
- Diễn tả sự lịch sự khi xin phép.
- Ví dụ: I could swim when I was six. / Could I borrow your pen?
- Cấu trúc:
- Be able to
- Cấu trúc:
- S + be (am/is/are/was/were/will be) + able to + V-inf
- Cách dùng:
- Diễn tả khả năng trong tất cả các thì (quá khứ, hiện tại, tương lai).
- Thường dùng thay thế “can/could” khi cần chia động từ ở thì khác.
- Ví dụ: I was able to fix the bike. / She will be able to attend.
- Cấu trúc:
II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT (EXERCISES & ANSWERS)
Bài 1: Hoàn thành câu với “can”, “could” hoặc “be able to” (chia thì đúng).
- She ______ read when she was four.
- I ______ finish the homework yesterday, so I was happy.
- We ______ speak three languages now.
- He ______ not drive last year, but now he ______.
- Will you ______ come to the party tomorrow?
Đáp án:
- could
- was able to
- can
- couldn’t / can
- be able to
Bài 2: Chọn đáp án đúng.
- My brother ______ run very fast when he was a child.
a. can
b. could
c. be able to
- I ______ help you tomorrow if I have time.
a. can
b. could
c. will be able to
- She ______ play the violin now.
a. could
b. can
c. be able to
- We ______ finish the project last week.
a. are able to
b. could
c. were able to
- They ______ visit the museum next weekend.
a. will be able to
b. are able to
c. can
Đáp án:
- b. could
- c. will be able to
- b. can
- c. were able to
- a. will be able to
Bài 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc đúng với “can/could/be able to”.
- I knew how to swim when I was five.
→ I ______ swim when I was five. - She managed to answer all the questions.
→ She ______ answer all the questions. - He will manage to come to the meeting.
→ He ______ come to the meeting.
Đáp án:
- could
- was able to
- will be able to
Bài 4: Viết đoạn văn ngắn (5–6 câu) nói về kỹ năng học tập và khả năng của bạn, sử dụng “can, could, be able to”.
Gợi ý mẫu:
I can speak English and a little Japanese. When I was younger, I could draw very well. Last year, I was able to win a school art contest. Next month, I will be able to join a new English class. I hope that one day I will be able to travel abroad for my studies.
