I. LÝ THUYẾT (THEORY)

A. TỪ VỰNG (VOCABULARIES)

Từ vựngPhiên âm IPALoại từNghĩa tiếng Việt
board game/ˈbɔːd ɡeɪm/ntrò chơi trên bàn cờ
clean-up activity/ˈkliːn ʌp əkˈtɪvəti/nhoạt động dọn rửa
collect/kəˈlekt/vthu thập, sưu tầm
community/kəˈmjuːnəti/ncộng đồng
community service/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ndịch vụ cộng đồng
develop/dɪˈveləp/vphát triển
donate/dəʊˈneɪt/vcho, tặng
elderly/ˈeldəli/adjlớn tuổi, cao tuổi
exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/v, ntrao đổi
flooded/ˈflʌdɪd/adjbị ngập lụt
homeless/ˈhəʊmləs/adjvô gia cư, không có chỗ ở
mountainous/ˈmaʊntənəs/adjvùng núi
nursing/ˈnɜːsɪŋ/nchăm sóc, điều dưỡng
nursing home/ˈnɜːsɪŋ həʊm/nviện dưỡng lão
orphanage/ˈɔːfənɪdʒ/ntrại trẻ mồ côi
plant/plɑːnt/vtrồng cây
protect/prəˈtekt/vbảo vệ
proud/praʊd/adjtự hào
provide/prəˈvaɪd/vcung cấp
rural area/ˈrʊərəl ˈeəriə/nvùng nông thôn
skill/skɪl/nkỹ năng
teenager/ˈtiːneɪdʒə(r)/nthanh thiếu niên
tutor/ˈtʃuːtə(r)/v, nphụ đạo, dạy kèm
volunteer/ˌvɒlənˈtɪə(r)/v, ntình nguyện, người tình nguyện

B. NGỮ PHÁP (GRAMMARS)

1. Thì quá khứ đơn (Past Simple)

  • Cấu trúc:
    • Khẳng định: S + V2/V-ed
    • Phủ định: S + did not (didn’t) + V
    • Nghi vấn: Did + S + V?
  • Cách dùng:
    Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Ví dụ:
    • We visited a nursing home yesterday.
      → Chúng tôi đã đến thăm viện dưỡng lão hôm qua.
    • Did you join the clean-up campaign?
      → Bạn có tham gia chiến dịch dọn dẹp không?
    • He didn’t donate any clothes.
      → Anh ấy đã không quyên góp quần áo nào cả.

2. Phát âm đuôi -ed: /t/, /d/, /ɪd/

  • Quy tắc:

Nếu động từ nguyên mẫu kết thúc bằng /t/ hoặc /d/
→ -ed được phát âm là /ɪd/
→ Ví dụ: wanted /ˈwɒn.tɪd/, needed /ˈniː.dɪd/.

Nếu động từ nguyên mẫu kết thúc bằng âm vô thanh (p, k, f, s, sh…)
→ -ed được phát âm là /t/
→ Ví dụ: helped /helpt/, washed /wɒʃt/.

Nếu động từ nguyên mẫu kết thúc bằng âm hữu thanh (l, m, n, r, g…)
→ -ed được phát âm là /d/
→ Ví dụ: cleaned /kliːnd/, played /pleɪd/.

II. BÀI TẬP & ĐÁP ÁN CHI TIẾT

Bài 1: Chia động từ ở thì quá khứ đơn

Hướng dẫn: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn phù hợp.

  1. We ______ (visit) a local orphanage last weekend.
  2. She ______ (not donate) her old clothes.
  3. ______ you ______ (join) the clean-up campaign yesterday?
  4. They ______ (organize) a charity fair two days ago.
  5. He ______ (collect) books for poor students.

Đáp án & Giải thích:

  1. visited – hành động hoàn thành trong quá khứ
  2. did not donate – phủ định → dùng “did not + V nguyên mẫu”
  3. Did you join – câu hỏi → đảo “did” lên đầu
  4. organized – quá khứ của “organize”
  5. collected – hành động đã hoàn thành

Bài 2: Đọc và phân loại cách phát âm đuôi -ed

Hướng dẫn: Viết /t/, /d/ hoặc /ɪd/ vào sau mỗi động từ.

  1. helped
  2. donated
  3. cleaned
  4. visited
  5. watched

Đáp án & Giải thích:

  1. /t/ – “help” kết thúc bằng phụ âm vô thanh /p/ → /t/
  2. /ɪd/ – “donate” kết thúc bằng /t/ → /ɪd/
  3. /d/ – “clean” kết thúc bằng âm hữu thanh /n/ → /d/
  4. /ɪd/ – “visit” kết thúc bằng /t/ → /ɪd/
  5. /t/ – “watch” kết thúc bằng /ʧ/ → /t/

Bài 3: Viết lại câu phủ định hoặc nghi vấn

  1. She helped the elderly.

→ She ______ the elderly. (phủ định)

  1. They collected trash on the beach.

→ ______ they ______ trash on the beach? (câu hỏi)

  1. I donated books to the library.

→ I ______ books to the library. (phủ định)

  1. We organized a fundraising event.

→ ______ you ______ a fundraising event? (câu hỏi)

  1. He cleaned the street.

→ He ______ the street. (phủ định)

Đáp án:

  1. did not help
  2. Did they collect
  3. did not donate
  4. Did you organize
  5. did not clean

Bài 4: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Họ đã quyên góp quần áo tuần trước.
  2. Bạn có tham gia chiến dịch dọn rác hôm qua không?
  3. Chúng tôi đã không đến trung tâm người khuyết tật.
  4. Cô ấy đã giúp người già vào thứ Bảy.
  5. Các học sinh đã tổ chức một hội chợ từ thiện.

Đáp án:

  1. They donated clothes last week.
  2. Did you join the clean-up campaign yesterday?
  3. We didn’t go to the center for the disabled.
  4. She helped the elderly on Saturday.
  5. The students organized a charity fair.

Bài 5: Viết đoạn văn (5–6 câu)

Chủ đề gợi ý: Một hoạt động cộng đồng bạn đã tham gia

Gợi ý mẫu:

Last month, I joined a community service project. We cleaned up the park and collected trash. I helped prepare meals for the homeless. Many students donated clothes and books. We also visited an orphanage and talked to the children. It was a great experience!